|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nhang, trầm, trầm miếng, tinh dầu, hàng thủ công mỹ nghệ, trang sức từ trầm hương
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác cây dó bầu
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Sơ chế phôi trầm và gỗ trầm hương
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất vòng tay, tượng trầm, đồ mỹ nghệ từ trầm hương
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm đồ mỹ nghệ, sản phẩm nguyên liệu từ gỗ trầm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm thành phẩm từ gỗ trầm hương; sản phẩm dụng cụ xông đốt trầm hương; nhang que, nụ, vòng đốt
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|