|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp dựng hệ thống cơ khí
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn ngũ kim (trừ mua bán vàng miếng).
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NDD-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Buôn bán đồ nội thất
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cơ sở hạ tầng, bưu chính viễn thông, hệ thống điện, điện tử, hệ thống cấp thoát nước; Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, văn hóa xã hội, cơ sở hạ tầng kỹ thuật, khu công nghiệp và dân cư, kỹ thuật hạ tầng đô thị và khu công nghiệp, khu chế xuất, đặc thù kinh tế, công trình giao thông, hầm mỏ, thủy lợi, điện, thủy điện, công trình thông tin liên lạc, đường dây và trạm biến áp đến 35KV (không bao gồm dịch vụ thiết bị công trình)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê giàn giáo, máy móc sử dụng trong xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí (Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai (SKC), xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe cẩu, xe ôtô, xe tải.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn xây dựng, Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp - Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị - Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng , công nghiệp - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường - Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi - Thiết kế công trình cấp thoát nước - Thẩm tra: Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng , công nghiệp; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng ; Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường ; Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi; Thiết kế công trình cấp thoát nước - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng – công nghiệp - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình dân dụng và công nghiệp - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cấp thoát nước - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cấp thoát nước the tuyến - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông cầu, đường bộ - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi - Hoạt động đo đạc và bản đồ
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nhà tiền chế (Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai (SKC), xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|