|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh khai thác và quản lý chợ, cho thuê kiot, sạp chợ, cho thuê Shophouse, cho thuê lại nhà xưởng, kho bãi, bến bãi, Tòa nhà văn phòng, mặt bằng kinh doanh, nhà ở, trung tâm thương mại, nhà nghỉ, khách sạn, Villa
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Hoạt động dịch vụ quản lý chợ, quản lý tòa nhà, quản lý mặt bằng kinh doanh, quản lý nhà xưởng, kho bãi, văn phòng, nhà ở, trung tâm thương mại, quản lý công trình xây dựng khác.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
-Hoạt động tư vấn thiết kế, thẩm tra trong xây dựng, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình điện, công trình viễn thông, thông tin liên lạc, nông nghiệp và công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật khác
-Hoạt động tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, công trình giao thông, công trình thủy lợi cấp thoát nước, công trình hạ tầng kỹ thuật
-Hoạt động tư vấn Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, công trình giao thông, công trình thủy lợi cấp thoát nước, công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|