|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, trang thiết bị chăn nuôi
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công thức ăn chăn nuôi
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán các sản phẩm nông nghiệp khác
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất gia công thiết bị dùng trong nông nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn hàng hóa tổng hợp, xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|