|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải sinh hoạt, chất thải công nghiệp, rác sinh hoạt, rác thải, nước thải, bồn thải
(Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải công nghiệp; Xử lý nước thải sinh hoạt
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom chất thải nguy hại; Thu gom rác y tế
(Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý dầu thải; Xử lý hóa chất; Xử lý chất thải nguy hại
(Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế kim loại; Tái chế nhựa; Tái chế giấy; Tái chế cao su
(Không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, giám sát, thi công xây dựng công trình xử lý chất thải
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra và phân tích mẫu nước, khí, đất
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm, son, phấn, kem, chế phẩm trang điểm mắt và đồ dùng trang điểm khác, dụng cụ y tế, thiết bị y tế và chỉnh hình, vật phẩm vệ sinh, đồ dùng y tế khác, nước gội đầu, sữa tắm, khăn giấy thơm.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu: sắt, nhôm, nhựa và các loại giấy
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn môi trường
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|