|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
-(Chi tiết: Gia công chi tiết kim loại bằng máy tiện, phay, CNC: cắt gọt, hàn, mạ, xử lý bề mặt kim loại)
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
-(Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp máy công cụ, máy CNC, thiết bị phục vụ sản xuất cơ khí và công nghiệp)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
-(Chi tiết: sửa chữa, bảo trì máy móc cơ khí công nghiệp, thiết bị sản xuất)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
-(Chi tiết: lắp đặt dây chuyền sản xuất, thiết bị cơ khí, máy công nghiệp thông thường)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
-(Chi tiết: bán buôn thiết bị cơ khí, máy móc công nghiệp, phụ tùng thay thế.)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
-Chi tiết: Thiết kế gia công và lắp ráp board mạch điện tử (PCB,PCBA).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
– (Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ)
|