|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Bán lẻ qua bưu điện hoặc internet (gồm bán trên sàn thương mại điện tự như Shopee, Tiki, Lazada, TikTok…)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất hàng dệt sẵn như khăn, rèm, túi vải, đồ gia dụng vải
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: sản xuất giường, tủ, bàn, ghế, đồ nội thất
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng gia đình, đồ điện, nhựa, vải, nội thất
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc Danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều uốc quốc tế mà Việt Nam là thành viên
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: dịch vụ phụ trợ xuất nhập khẩu, logistics…
|