|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Chi tiết:Sản xuất, gia công giường, tủ, bàn, ghế sofa, ghế văn phòng bằng vật liệu khác
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Ch tiết: Bán buôn chăn, ga, gối bông, thú bông, nệm, màn, rèm cửa, khăn trải bàn, khăn mặt...
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn văn phòng phẩm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|