|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón. Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh. Bán buôn cao su. Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt. Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp như: hóa chất công nghiệp, chất phụ gia (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở). Bán buôn tượng, ấm chén bát, trống đồng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).Bán buôn máy móc, thiết bị, dụng cụ phương tiện phòng cháy chữa cháy,cứu hộ, cứu nạn, chống trộm, camera quan sát
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp Thiết kế nội ngoại thất công trình dân dụng và công nghiệp Lập dự án đầu tư Quản lý dự án Tư vấn đấu thầu Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp Kiểm định chất lượng công trình xây dựng Thí nghiệm vật liệu xây dựng, cấu kiện xây dựng, nén tĩnh cọc Giám sát thi công xây dựng công trình cầu, đường bộ Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị Giám sát thi công xây dựng thủy lợi Khảo sát trắc địa công trình Khảo sát địa chất công trình Chứng nhận đủ điều kiện bảo đảm an toàn chịu lực công trình xây dựng và chứng nhận sự phù hợp về lắp đặt thiết bị công trình Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp đến 220KV Thiết kế lắp đặt hệ thống thiết bị điện công trình dân dụng và công nghiệp Giám sát thi công công trình cấp thoát nước
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
chi tiết: Xây dựng công trình điện đến 35KV.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh( thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga R22 trong lĩnh vực chế biến thủy - hải sản)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống sét.báo cháy tự động và hệ thống quan sát. báo động điện tử, lắp đặt dây điện và thiết bị điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời( trừ truyền tải , điều độ hệ thống điện quốc gia&xây dựng vận hành thủy điện đa mục tiêu , điện hạt nhân)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
- (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: bán điện cho người sử dụng trừ truyền tải điều độ hệ thống điện quốc gia&xây dựng vận hành thủy điện đa mục tiêu , điện hạt nhân)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|