|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Hoạt động xây dựng kiến trúc cảnh quan, sân vườn.
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(trừ sản xuất vật liệu xây dựng tại trụ sở)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các loại dùng để làm giống
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đá, gạch, ngói trang trí
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cá cảnh, chim cảnh, cây cảnh, hoa tươi, vật nuôi cảnh trong cửa hàng chuyên doanh.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; thiết kế kiến trúc; thiết kế cảnh quan; dịch vụ tư vấn kiến trúc; giám sát thi công xây dựng cơ bản
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí cảnh quan, sân vườn. Hoạt động trang trí nội, ngoại thất
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Chăm sóc bảo dưỡng cảnh quan
|