|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn khăn ướt, khăn ăn, khăn giấy, bán buôn cồn.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe tải. Vận tải hàng hóa bằng xe container (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, gia công tăm xỉa răng, que xiên, đũa, đồ dùng từ gỗ, từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khăn giấy, khăn ăn, khăn lau (trừ tái chế phế thải giấy, sản xuất bột giấy).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: Xuất nhập khẩu, bán buôn bánh kẹo các loại. Xuất nhập khẩu, bán buôn thực phẩm (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: bán buôn vải không dệt dùng để sản xuất khăn giấy ướt
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tăm xỉa răng, que xiên, đũa, đồ dùng từ gỗ, từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện. Bán buôn nguyên vật liệu nhựa, hạt nhựa, hủ nhựa, đồ dùng từ nhựa, bao bì bằng nhựa, nilon, bao bì giấy
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng mà công ty kinh doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng mà công ty kinh doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh bất động sản, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ thủ tục hải quan, giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Đại lý vận tải hàng hóa hàng không. (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) (trừ kinh doanh dịch vụ hàng không chung)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|