|
118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng, chăm sóc các loại hoa, cây xanh, cây cảnh, cây rau các loại phục vụ nhu cầu sinh hoạt, làm đẹp cảnh quan, môi trường, sinh hoạt văn hóa.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng, chăm sóc các loại hoa, cây xanh, cây cảnh, cây rau các loại phục vụ nhu cầu sinh hoạt, làm đẹp cảnh quan, môi trường, sinh hoạt văn hóa.
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây hoa, cây xanh, cây cảnh, cây rau và vật tư nông nghiệp.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp. Bán buôn máy móc, vật liệu, thiết bị và dụng cụ làm vườn, thiết bị trồng và chăm sóc cây. (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế ngoại thất sân vườn. Thiết kế trang trí cảnh quan sân vườn.
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê cây xanh, cây cảnh.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Thi công trồng, trang trí cây xanh, cảnh quan sân vườn, chăm sóc và duy trì cảnh quan.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Bán buôn phân bón, đất sạch, chất xử lý, cải tạo môi trường ; bán buôn thuốc bảo vệ thực vật ,hóa chất sử dụng trong công nghiệp (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|