|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăng công nghiệp.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Cà phê giải khát (trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm đông lạnh các loại và các sản phẩm khác tương tự
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát có gas và không gas, nước uống đóng chai.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Cấp đông, bảo quản thủy sản (Chỉ được chế biến, bảo quản sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống. (trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn hàng bách hóa.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|