|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buôn máy móc và thiết bị văn phòng
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
(trừ hoạt động tư vấn pháp lý)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn chì đen. Bán buôn sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; Bán buôn mực in và ma tít. Bán buôn mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết : Bán buôn các sản phẩm bằng kim loại (trừ vàng miếng). Bán buôn các cấu kiện kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất ngũ kim
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|