|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng
(khoản 34 Điều 3, Điều 39 Nghị định 147/2024/NĐ-CP của Chính phủ quy định về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng)
(trừ xuất bản phẩm)
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
5821
|
Xuất bản trò chơi điện tử
(trừ xuất bản phẩm)
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
(Điều 3,4,5 Thông tư 13/2020/TT-BTTTT của Bộ Thông tin và truyền thông quy định việc xác định hoạt động sản xuất sản phẩm phần mềm đáp ứng quy trình)
(trừ xuất bản phẩm)
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
(Trừ hoạt động cá cược và đánh bạc)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: Lập trình và phát triển phần mềm
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết: Các dịch vụ máy tính khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
(trừ hoạt động báo chí)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp, dịch vụ thiết kế web
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán và pháp lý)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Trừ thiết kế xây dựng)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Trừ dạy về tôn giáo, các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|