|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ô tô và xe có động cơ khác; Đại lý ký gửi hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện các dịch vụ sau bán hàng: cung cấp dịch vụ tư vấn, hỗ trợ thực hiện qui trình, thủ tục đăng ký xe ô tô, ...
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
chi tiết: Sản xuất, lắp ráp xe ô tô, xe tải
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
chi tiết: Sản xuất các bộ phận và linh kiện thay đổi cho xe có động cơ; sản xuất thiết bị và linh kiện cho thân xe có động cơ; sản xuất ghế ngồi trong xe; sản xuất thiết bị điện cho xe có động cơ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành, bảo trì xe ô tô
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|