|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán, thu mua, sơ chế, chế biến mủ cao su thiên nhiên; mủ nước, mủ chén, mủ dây, mủ đất; nguyên liệu và thành phẩm cao su.
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cạo mủ cao su. Quản lý vườn cây cao su.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Chăm sóc vườn cây
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Nhận khoán khai thác cao su
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|