|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết : Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng.Cung cấp suất ăn theo hợp đồng.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của các sân pickleball
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
-Chi tiết: Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng cho khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết : Bán buôn đồ uống loại có chứa cồn và không chứa cồn.
|