|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, phương tiện phòng cháy chữa cháy, thiết bị chống sét, camera quan sát. Bán buôn máy móc, thiết bị cơ - điện lạnh, - điện dân dụng, công nghệ, hàng điện tử và linh kiện, hàng kim khí điện máy. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế về phòng cháy chữa cháy; Tư vấn giám sát về phòng cháy chữa cháy; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình lĩnh vực cầu, đường bộ; Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; Lập dự án đầu tư, thẩm tra dự toán, lập dự toán; Tổng dự toán công trình; Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát công trình xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế hệ thống thoát nước; Hoạt đông kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Huấn luyện, hướng dẫn về nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị, phương tiện, máy móc phòng cháy chữa cháy, thiết bị chống sét, camera quan sát, máy móc, thiết bị viễn thông, tổng đài điện thoại, thiết bị cơ - điện lạnh - điện dân dụng, công nghiệp; Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp khác.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công, xây lắp, bảo trì, bảo dưỡng hệ thống công trình cung cấp nước phòng cháy, chữa cháy, các công trình báo cháy tự động, bán tự động; Thi công, xây lắp các công trình điện, nước dân dụng và công nghiệp; - Công trình dân dụng; - Công trình công nghiệp; - Công trình giao thông; - Công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; - Công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: - Sản xuất phương tiện, thiết bị phòng cháy chữa cháy; - Sản xuất còi báo động
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống phòng cháy, chữa cháy
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh vật liệu cách nhiệt chống cháy, cửa cách nhiệt chống cháy
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|