|
4651
|
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
(Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
Loại trừ hoạt động Nhà nước cấm
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
1811
|
In ấn
Loại trừ hoạt động Nhà nước cấm và hoạt động in ấn bao bì.
(Điều 11 Nghị định 60/2014/ NĐ-CP;
Điều 1,3 Nghị định 25/2018/NĐ-CP;
Điều 2 Nghị định 72/2022-ND-CP;
Điều 7 Nghị định 96/2016/NĐ-CP)
Chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|