|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất máy móc và thiết bị về điện lò sưởi bằng điện, lò sưởi phun nước
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất bồn hoa, bàn ghế và đồ trang trí ngoại thất ngoài sân vườn, công viên bằng gỗ, thép và bê tông, nhựa.
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Chi tiết: Sản xuất máy móc nông nghiệp, dụng cụ làm vườn (máy cắt cỏ, mooc máy kéo, kéo cắt hoa, kéo cắt cành, xẻng nhỏ, xẻng lớn, bộ dụng cụ làm vườn, cưa cắt cành, búa, đục, máy cắt hoa,…)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất dụng cụ rửa xe (súng nước cao áp, ống nước cao áp, cây cào nước,...)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất dụng cụ sửa chữa
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
Chi tiết: Sản xuất khuôn kim loại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
: Kinh doanh bất động sản, cho thuê bất động sản, văn phòng, nhà xưởng và kho bãi. (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
Chi tiết: Sản xuất lò sưởi bằng gas
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ nội ngoại thất (sản phẩm sản xuất bằng kim loại, nhôm, sắt, inox)
Chi tiết: Sản xuất ốc vít, lò xo
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ nội ngoại thất (sản phẩm sản xuất bằng nhựa, MGO (Magnesi oxide), nguyên liệu tổng hợp GRC xi măng, nhựa cây)
|