|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Hoạt động thi công nền móng; Đóng cọc, ép cọc và khoan cọc nhồi
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị dùng cho hầm mỏ, khai khoáng và xây dựng như: máy xúc, máy ủi, máy đóng cọc, máy trộn bê tông hoặc vữa, máy tời nâng hạ trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi và các loại vật liệu xây dựng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội - ngoại thất công trình; Thiết kế và phác thảo công trình; Lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan. (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí; gia công chi tiết máy; cắt, chấn, dập, hàn, tiện, phay, bào, mài kim loại; xử lý và tráng phủ kim loại; Gia công cuốn ống kim loại, định hình kim loại
|