|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Bán điện năng lượng mặt trời
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (máy photocopy, máy chiếu, đèn chiếu, máy hủy giấy, máy fax).
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống camera, hệ thống chống trộm, mạng máy tính và dây cáp truyền hình (trừ xi mạ).
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(trừ xi mạ) (không sửa chữa tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn mực in các loại.
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Cung cấp tên miền, hosting, mail (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ bán buôn dược phẩm).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng mặt trời
(không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|