|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Chi tiết: Sản xuất máy móc nông nghiệp, dụng cụ làm vườn (máy cắt cỏ, mooc máy kéo, kéo cắt hoa, kéo cắt cành, xẻng nhỏ, xẻng lớn, bộ dụng cụ làm vườn, cưa cắt cành, búa, đục, máy cắt hoa,…)
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Chi tiết: Sản xuất dụng cụ cho câu cá
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: ô che nắng ngoài trời
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: bàn ghế ngoài trời
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
Chi tiết: Sản xuất dụng cụ văn phòng (kéo, dao rọc giấy, máy bấm ghim, máy đóng ghim,…)
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất nạng
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
Chi tiết: Đúc khuôn thép, đúc khuôn sắt
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa mà pháp luật Việt Nam không cấm kinh doanh và phù hợp với cam kết trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
( khuôn sản phẩm sơ chế từ nhôm , magiê , titan ,kẽm ... )
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất dụng cụ lắp đặt ống nước, dụng cụ rửa xe, dụng cụ tưới tiêu, dụng cụ sửa chữa khác
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì các loại, sản phẩm đóng gói khác (thẻ treo, hộp in màu, hộp nhựa PE, sách thuyết minh,…)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|