|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Hoạt động thể thao dưới nước
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế tàu thuyền, bến nổi, công trình nổi.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp thức ăn theo hợp đồng.
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
9031
|
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của các khu giải trí; hoạt động của các cơ sở vận tải giải trí.
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng tàu, thuyền, du thuyền
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê ca nô, tàu thủy và du thuyền
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Bán điện cho người sử dụng.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng, nhà xưởng, kho bãi
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất khung bằng thép, sản xuất các cấu kiện thép cho xây dựng.
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn phương tiện vận tải: Tàu, thuyền các loại, máy móc thiết bị ngành hàng hải.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép, ống thép, kim loại màu
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Dịch vụ bến neo đậu tàu thuyền
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy nội địa.
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|