|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị cơ điện lạnh dân dụng và công nghiệp;
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa, bảo trì móc, thiết bị cơ điện lạnh dân dụng và công nghiệp; lắp đặt hệ thống làm lạnh dân dụng và công nghiệp;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị cơ khí dân dụng và công nghiệp; Mua bán máy móc, thiết bị điện, nước dân dụng và công nghiệp;
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa, bảo trì máy móc, thiết bị cơ khí dân dụng và công nghiệp;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán thiết bị điện tử, thiết bị viễn thông, thiết bị báo trộm, báo cháy;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa, bảo trì hệ thống điện
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: rèn, dập, ép và cán kim loại;
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng;
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải;
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán máy và các thiết bị, phụ tùng của máy in, máy vi tính, máy photocopy, máy fax, máy văn phòng;
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Xử lý tráng phủ kim loại;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa, bảo trì hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí;
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật cơ điện lạnh dân dụng và công nghiệp; -Giám sát thi công cơ điện lạnh dân dụng và công nghiệp, điện lạnh; -Thiết kế máy móc và thiết bị cơ điện lạnh dân dụng và công nghiệp; -Hoạt động tư vấn kỹ thuật máy móc và thiết bị cơ điện lạnh dân dụng và công nghiệp,…
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế máy móc và thiết bị cơ điện lạnh dân dụng và công nghiệp.
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|