|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị chống sét; Bán buôn ống nhựa cấp/thoát nước và phụ kiện nối ống, bán buôn van khóa, van một chiều, van phao điện, van thủy lực, van khí, van điện, vòi sen, vòi rửa và các loại vật tư liên quan đến nước; Bán buôn xi măng, cát, đá và vật liệu xây dựng khác; Bán buôn sơn; Bán buôn đồ ngũ kim.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
(trừ vàng miếng)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:Bán buôn phương tiện, vật tư, thiết bị phòng cháy và chữa cháy; Bán buôn thiết bị điện, vật liệu điện; Bán buôn máy bơm nước.
|