|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In logo doanh nghiệp lên quà tặng.
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Gia công khắc laser, in UV
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất dược phẩm, vắc xin, sinh phẩm y tế (trừ sản xuất hóa chất tại trụ sở).
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: Pha lê, cúp pha lê, quà tặng pha lê
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Gốm sứ mỹ nghệ, quà tặng gốm
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đồ lưu niệm kim khí, biểu trưng, cúp, bảng vinh danh
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Sản phẩm mạ vàng, chế tác kim loại quý, quà tặng mạ vàng, loại trừ mua, bán vàng miếng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Quà tặng doanh nghiệp, hàng lưu niệm chế tác đặc thù
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa (không bao gồm hoạt động đấu giá hàng hóa).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn quà tặng, đồ trang trí, hàng mỹ nghệ; Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: quà tặng, đồ lưu niệm
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: dịch vụ logistics hỗ trợ vận chuyển
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(Không bao gồm hoạt động báo chí và hoạt động của nhà báo).
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư, tư vấn kế toán, tài chính, thuế, chứng khoán và các hoạt động tư vấn khác mà theo quy định pháp luật cấm hoặc hạn chế kinh doanh).
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (không bao gồm hoạt động đấu giá).
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm tư vấn pháp luật, hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư, tư vấn kế toán, tài chính, thuế, chứng khoán và các hoạt động tư vấn khác mà theo quy định pháp luật cấm hoặc hạn chế kinh doanh).
|
|
7310
|
Quảng cáo
Loại trừ: Quảng cáo thuốc lá.
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Loại trừ: Họp báo; Các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế mẫu quà tặng riêng
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: đóng gói quà tặng.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng;
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại;
- Dạy đọc nhanh;
- Dạy máy tính;
- Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng;
|
|
9011
|
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
|
|
9012
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
9031
|
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị cứu hộ cứu nạn, thiết bị an toàn lao động.
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
(Chi tiết: Camera báo cháy, thiết bị điện tử liên quan)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, báo cháy, chữa cháy tự động.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chống cháy, chống sét, hệ thống kỹ thuật công trình khác.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống phòng cháy chữa cháy.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Bình chữa cháy, máy bơm chữa cháy, thiết bị cứu hộ.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy.
|