|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Dịch vụ tổ chức sự kiện thể thao; Hoạt động của các vận động viên và những người chơi thể thao; Phòng tập thể hình (Gym), Yoga, dưỡng sinh
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ; Dịch vụ dạy kèm (gia sư)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ, thiết bị thể dục, thể thao
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage và tăng cường sức khỏe
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động y tế, chăm sóc sức khỏe; Dịch vụ hỗ trợ y tế
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Hoạt động của những người tổ chức các sự kiện như tổ chức đám cưới, sinh nhật, lễ kỷ niệm...
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In báo, tạp chí, tờ rơi, catalo,…
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức triển lãm, hội nghị, hội thảo
|