|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc ngành công nghiệp, xây dựng, cầu trục bốc xếp, thiết bị nâng hạ, xe điện dùng trong kho hàng, xe kéo, rơ moóc
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng, Bán buôn và gia công gỗ đã qua sử dụng
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn dây đai, nẹp, ballet, bọ, ốc, đinh..
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép các loại
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách liên tỉnh, nội tỉnh; Vận tải hành khách theo hợp đồng
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa; Dịch vụ kiểm đếm container; Đại lý làm thủ tục hải quan; Dịch vụ đóng hàng, rút hàng container
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, máy móc ngành công nghiệp, xây dựng, cầu trục bốc xếp, thiết bị nâng hạ, xe điện dùng trong kho hàng, xe kéo, rơ moóc
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|