|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, kết cấu công trình
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
chi tiết: xây dựng công trình giao thông
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa, môi giới thương mại
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị khai khoáng, xây dựng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
chi tiết: xây dựng công trình điện đến 35KV
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
chi tiết: xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp, xây dựng và khai khoáng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: mua bán sắt thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội, ngoại thất
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
chi tiết: lắp đặt hệ thống chống sét, thu lôi, cứu hỏa tự động, báo cháy, báo trộm; lắp đặt đồ gỗ trong xây dựng; lăp đặt thiết bị âm thanh, ánh sáng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Chăm sóc sức khỏe động vật và kiểm soát hoạt động của gia súc, vật nuôi; Hoạt động của trợ giúp thú y hoặc những hỗ trợ khác cho bác sỹ thú y; Nghiên cứu chuyên khoa hoặc chẩn đoán khác liên quan đến động vật
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản; Bán buôn thức ăn cho vật nuôi, thú cưng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ, thiết bị, vật tư cho vật nuôi, thú cưng; Bán buôn dầu tắm, sữa tắm cho vật nuôi, thú cưng
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, huấn luyện động vật cảnh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn thuốc và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gố, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điệnn gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế, và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn phụ kiện, đồ chơi động vật; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn luật, hoạt động của các công ty luật, hoạt động của văn phòng luật sư, tư vấn kế toán, tài chính, thuế, chứng khoán và các hoạt động tư vấn khác mà theo quy định pháp luật cấm hoặc hạn chế kinh doanh); Các dịch vụ ủy thác, giám sát trên cơ sở phí và hợp đồng
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Mua bán tạp hóa
|