|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thu mua phế liệu; mua bán hóa chất dùng trong lĩnh vực khai thác dầu khí, chế biến dầu mỏ. Mua bán hóa chất tẩy rửa (không thuộc danh mục hàng hóa cấm lưu thông). Mua bán thiết bị nghiên cứu khoa học, thí nghiệm. Mua bán các loại thiết bị đo, đầu dò, thiết bị kiểm tra, dụng cụ đo lường.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Doanh nghiệp không được lập xưởng tại các khu dân cư, sản xuất phải phù hợp với quy hoạch của nghành, địa phương, được cấp có thẩm quyền cho phép hoạt động, và chỉ được hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo Vệ Môi Trường và Pháp luật có liên quan.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cho thuê lao động; chỉ được hoạt động sau khi Bộ trưởng Bộ lao động - Thương binh và xã hội cấp Giấy phép hoạt động cho thuê lại lao động.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư tạo lập nhà, công trình xây dựng để bán, cho thuê, cho thuê mua; Mua nhà, công trình xây dựng để bán, cho thuê, cho thuê mua; Thuê nhà, công trình xây dựng để cho thuê lại; Đầu tư cải tạo đất và đầu tư các công trình hạ tầng trên đất thuê để cho thuê đất đã có hạ tầng; Nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất, đầu tư công trình hạ tầng để chuyển nhượng, cho thuê; Thuê quyền sử dụng đất đã có hạ tầng để cho thuê lại.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản; Tư vấn bất động sản; Quảng cáo bất động sản; Quản lý bất động sản.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán đồ kim khí, máy khoan, máy mài, máy bào … Thiết bị nâng hạ.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất các sản phẩm bằng kim loại
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh ngành nghề này khi đã có đủ điều kiện theo quy định của luật pháp bảo vệ môi trường)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Tháo dỡ nhà xưởng, nạo vét cửa sông, cửa biển, luồng lạch, bến phà, kênh mương. Nạo vét, phun hút tạo bãi, đào mới các công trình giao thông đường thủy.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động đo đạc và bản đồ.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa.
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Chăm sóc cây xanh.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lắp đặt hệ thống sưởi và điều hòa không khí.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị chống ăn mòn, máy phun sơn, phun cát…
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Doanh nghiệp cam kết chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi được đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật Bảo vệ Môi trường và pháp luật có liên quan).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vị lưu trú ngắn ngày tương tự.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|