|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Doanh nghiệp không được sản xuất trong khu dân cư và chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô; Cho thêu xe có động cơ khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Bán buôn tre, nứa,gỗ cây và bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế;Bán buôn sơn và véc ni ; Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; bán buôn kính phẳng; Bán buôn đồ ngũ kim và khóa; Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác;Bán buôn bình đun nước nóng;Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;Bán buôn dụng cụ cầm tay; Mua bán vật liệu xây dựng: Đất,cát, sỏi, đá,xi măng, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Mua bán gỗ và các sản phẩm từ gỗ.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí; Gia công nhôm, kính sắt cho các công trình dân dụng và công nghiệp; Chống ăn mòn các kết cấu kim loại (Doanh nghiệp không được sản xuất trong khu dân cư và chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô và xe có động cơ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán sắt thép phế liệu, phá ô tô cũ, tàu thuey62n cũ làm phế liệu, phế liệu kim loại màu
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê tàu; cho thuê ghe, xuồng, sà lan, xáng cạp, xáng thổi (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển);cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng ôtô (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng đường thủy nội địa;
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hành khách theo tuyến cố định - theo hợp đồng.
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
chi tiết: Kinh doanh vận tải biển.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai; Sản xuất đồ uống không cồn
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước uống đóng chai;
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Cung cấp thực phẩm, nước ngọt, nước uống , nước sinh hoạt cho tàu thuyền ;
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|