|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe tải, cho thuê xe Container;Cho thuê xe nâng, xe cẩu, xe xúc, xe lu, xe ban;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4100
|
Chi tiết : Xây dựng công trình dân dụng;
|
|
4290
|
Chi tiết : Xây dựng công trình công nghiệp,
|
|
4210
|
Chi tiết : Xây dựng công trình giao thông
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết :Gia công cơ khí
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; bán buôn thiết bị lắp đặt trong xây dựng;
|