|
910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Mua bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Mua bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Mua bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Mua bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Mua bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Mua bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Mua bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, máy tính chủ, thiết bị ngoại vi và các thiết bị phụ trợ liên quan; Bán buôn, cho thuê phần mềm phục vụ các hoạt động hỗ trợ liên quan khai thác dầu thô và khí tự nhiên.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Mua bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ cho ngành dầu khí.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển.
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: môi giới thương mại, đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị phục vụ ngành dầu khí; máy móc, thiết bị văn phòng, máy chiếu, máy vi tính.
|