|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết : Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô ( trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Mua bán thực phẩm: Mua bán rau, củ quả các loại; Mua bán thịt và các sản phẩm từ thịt; Mua bán hải sản các loại;
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết : Mua bán đồ uống không cồn ( hoa quả, nước ngọc, nước khoáng, nước tinh khiết); Mua bán đồ uống có cồn (rượu, bia );
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết : Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước;
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết : Quán rượu, bia, quầy bar; Dịch vụ phục vụ đồ uống khác : nước hoa quả, trà, cà phê, nước ngọt;
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết : Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh ;
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết : Cung cấp suất ăn công nghiệp;
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết : Mua bán gạo;
|