|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Thi công, bảo dưỡng chăm sóc và duy trì hoa viên, cây cảnh, vườn bonsai
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống nhà kính, hệ thống tưới, hệ thống phun sương
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Mua bán máy móc và dụng cụ làm vườn
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Buôn bán bàn ghế đá và đồ trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, quả
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất thực phẩm chức năng.
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm dược liệu cơ bản và các chế phẩm dược, sản xuất sản phẩm thuốc và hoá dược.
|