|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng khu công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, công trình cầu cảng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định theo Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định theo Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định theo Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình giao thông; Thí nghiệm vật liệu và kiểm định chất lượng xây dựng; Khảo sát, lập dự án, thiết kế kỹ thuật dự toán công trình đo đạc và bản đồ; Đo vẽ, thành lập bản đồ địa hình, địa chính các tỷ lệ (Chỉ được phép hoạt động khi được ngành Tài nguyên- Môi trường cấp Giấy phép hoạt động); Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông, dân dụng, hạ tầng kỹ thuật; Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng (báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo nghiên cứu khả thi); Tư vấn lập hồ sơ mới thầu; Quản lý dự án đầu tư xây dựng; thẩm tra thiết kế cơ sở, thiết kế kỹ thuật thi công, tổng dự toán công trình.
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn thực hiện báo cáo đánh giá tác động môi trường, cam kết môi trường, chứng chỉ phòng cháy chữa cháy
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định theo Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Nạo vét luồng lạch, kè sông, kè biển
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ bốc dỡ hàng hóa tại cảng biển
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Dịch vụ đại lý tàu biển, dịch vụ đại lý vận tải đường biển, dịch vụ môi giới hàng hải, dịch vụ cung ứng tàu biển, dịch vụ kiểm đếm hàng hóa, dịch vụ sửa chữa tàu biển tại cảng, dịch vụ vệ sinh tàu biển
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn dầu thô và các sản phẩm liên quan; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn nhựa đường và nhũ tương
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn tài chính, thuế, bảo hiểm, pháp lý);
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ cảng; Dịch vụ lai dắt tàu biển
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kinh doanh khai thác kho bãi
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh khai thác cảng; Đầu tư, kinh doanh hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư, nhà ở; Kinh doanh khai thác nhà xưởng, văn phòng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết : Kinh doanh dịch vụ nhà hàng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh vật tư, thiết bị thi công công trình giao thông
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng Công trình công ích;
|