|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động sau khi được cấp giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế);
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0115
|
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: kinh doanh các sản phẩm dầu khí.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: bảo dưỡng và sửa chữa các công trình, thiết bị dầu khí.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: cung cấp vật tư và phương tiện dầu khí
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: vận tải hành khách (kể cả vận chuyển khách du lịch)
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: dọn dẹp mặt bằng xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: kinh doanh vật liệu xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng)
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: sản xuất bê tông dự ứng lực, các kết cấu bê tông đúc sẵn, ống cống bê tông ly tâm, cột điện các loại
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: khai thác đá, khai thác cát, sỏi, khai thác đất sét, khai thác san lấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: đào tạo nghề (Doanh nghiệp chỉ được phép đào tạo khi được Sở Lao động Thương binh và Xã hội cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện.)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
9632
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết xây dựng công trình giao thông đường bộ (cầu, đường, cống…)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách liên tỉnh, nội tỉnh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống đầy đủ;
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photo chuẩn bị tài liệu
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh phòng hát karaoke; Kinh doanh vũ trường (Địa điểm kinh doanh phải phù hợp với quy hoạch của ngành, địa phương và phải đảm bảo các điều kiện kinh doanh theo quy định tại Nghị định 103/2009/NĐ-CP ngày 06/11/2009, Doanh nghiệp chĩ được hoạt động khi được Sở Văn hóa - thể thao và du lịch cấp Giấy phép hoạt động);
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ bán vé máy bay, tàu thủy, ô tô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cho thuê lại lao động (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định tại Nghị định số 55/2013/NĐ-CP ngày 22/5/2013)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi có giấy phép của sở Văn hóa- Thể thao và Du Lịch tỉnh);
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Phiên dịch
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Quản lý bất động sản (quản lý tòa nhà)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Cho thuê sân tennis; phòng tập thể hình
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)
|