|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Bán buôn thuốc lá điếu, xì gà, thuốc sợi
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động bơi lội, thể thao dưới nước, đua thuyền; hoạt động biểu diễn nghệ thuật.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Môi giới thương mại
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ theo hợp đồng
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe du lịch
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đại lý thu đổi ngoại tệ
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Kinh doanh bãi biển, bãi tắm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản thô chưa chế biến
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cá, tôm, cua, sò, ốc
|
|
4311
|
Phá dỡ
|