|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
( Chi tiết: Bán buôn trái thanh long )
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các động vật quý hiếm khác cần được bảo vệ )
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
(Kinh doanh khách sạn, biệt thự du lịch (resort), căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (homestay), bungalow... ở các vùng sinh thái.
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
(Cung cấp chỗ nghỉ tạm thời trên lều trại, khu cắm trại dã ngoại ngoài trời)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
(Kinh doanh khu du lịch sinh thái, khu vui chơi miệt vườn, trang trại trải nghiệm).
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cho thuê thuyền, thiên nga đạp nước; tổ chức trò chơi dân gian, câu cá giải trí.
(Trừ hoạt động của các sàn nhảy; trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|