|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các thiết bị phòng cháy chữa cháy, chống sét, camera chống trộm
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp các cấu kiện kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật (giao thông, san nền, cấp thoát nước) - lĩnh vực xây dựng, hoàn thiện; Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|