|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Kinh doanh và đầu tư trong lĩnh vực bất động sản
- Đầu tư xây dựng trong các công trình cơ sở hạ tầng, nhà chung cư cao tầng, văn phòng và nhà ở
- Đầu tư xây dựng các công trình cơ sở hạ tầng, nhà chung cư cao cấp, văn phòng và nhà ở, khu đô thị, trung tâm thương mại, siêu thị, khu công nghiệp.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Giám sát thi công xây dựng loại công trình dân dụng và công nghiệp, lĩnh vực chuyên môn xây dựng và hoàn thiện
- Giám sát thi công xây dựng loại công trình cấp thoát nước và xử lý chất thải, lĩnh vực chuyên môn giám sát và xây dựng hoàn thiện, lắp đặt thiết bị cấp thoát nước
- Thiết kế xây dựng công trình điện: đường dây và trạm biến áp từ 35KV trở xuống và hệ thống điều khiển điện công trình xây dựng
- Thiết kế công trình giao thông, thiết kế cầu cấp III, đường cấp II,
- Thiết kế quy hoạch tổng mặt bằng, kiến trúc, nội ngoại thất đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, kỹ thuật hạ tầng đô thị, khu chế xuất, khu công nghệ cao.
- Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp
- Thiết kế hạ tầng kỹ thuật đô thị
- Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, tư vấn đấu thầu, tư vấn thẩm định công trình, tư vấn dự án, quản lý dự án đầu tư xây dựng (không bao gồm xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong hoạt động xây dựng).
- Tư vấn đầu tư xây dựng (trong phạm vi chứng chỉ hành nghề đã đăng ký)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết:
- Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Nhà khách, nhà nghỉ, kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: xuất nhập khẩu các sản phẩm kinh doanh của công ty.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
- Xây dựng dân dụng công nghiệp, hạ tầng cơ sở và các công trình giao thông, thủy lợi
- Xây dựng lắp đặt hệ thống cấp thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Buôn bán máy móc, vật tư, thiết bị công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hàng nội thất, đồ gỗ gia dụng, thiết bị văn phòng, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, tin học, viễn thông.
- Buôn bán máy móc, thiết bị y tế.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Sản xuất, mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội, ngoại thất
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết:
- Quảng cáo và dịch vụ liên quan đến quảng cáo
- Quảng cáo thương mại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Chi tiết: Bệnh viện
|