|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng thông minh, vật liệu mới dùng trong xây dựng.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất vật liệu nhựa xây dựng, tấm nhựa, ốp tường, vật liệu composite.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng, tấm panel, vật liệu cách âm, cách nhiệt, vật liệu xây dựng thông minh.
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất keo dán, keo Epoxy và các chất gắn khác.
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Sản xuất các loại chất phủ, sơn chống thấm chuyên dụng.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|