|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Buôn bán bánh kẹo, đường sữa, thực phẩm chức năng, …
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Buôn bán bỉm, sữa tắm, nước rửa chén, sách, truyện, kể cả sách giáo khoa; bán buôn báo, tạp chí, bưu thiếp và các ấn phẩm khác, văn phòng phẩm…
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán hàng tạp hóa
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|