|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, điện nhẹ; hệ thống phòng cháy chữa cháy (trừ gia công cơ khi, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hoà không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thuỷ sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế chuyên dụng; Thiết kế trang trí nội thất, ngoại thất; Thiết kế hòn non bộ, cảnh quan, sân vườn, tiểu cảnh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị xử lí nước thải; Bán buôn máy lọc nước, thiết bị lọc nước, vật liệu lọc nước; Bán buôn máy móc thiết bị ngành môi trường; Bán buôn máy bơm nước; Bán buôn máy móc ngành xây dựng; Bán buôn động cơ điện.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây xanh, cây kiểng, cây ăn trái, cây giống; Bán buôn hoa (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Chi tiết: Xây dựng hồ cá cảnh, tiểu cảnh, sân vườn, cảnh quan
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
- Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm dân dụng và công nghiệp từ chất dẻo và cao su; Bán buôn khuôn mẫu ngành nhựa, ngành đúc; Bán buôn hoá chất (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn vật tư, máy móc thiết bị ngành nhựa, cấp thoát nước, thiết bị thí nghiệm.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Chi tiết: Buôn bán sắt, thép. Buôn bán ống đồng, ống thép
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Chi tiết: Bán buôn thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy, bình chữa cháy; Bán buôn thiết bị, dunbgj cụ bảo hộ lao động; Bán buôn ống nhựa PVC, HDPE, PPR ngành nước.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
- Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại. Tái chế phế liệu phi kim loại
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
- Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ thu âm (Cơ sở chỉ được hoạt động kinh doanh sau khi đã thực hiện đảm bảo các yêu cầu về điều kiện ngành nghề đăng ký)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- Chi tiết: Kinh doanh tạp hoá: Bánh, kẹo, sửa, gia vị, dầu, đường. Không kinh doanh rượu, thuốc lá
|