|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cây hoa, cây cảnh, cây xanh, giống cây trồng, cây công nghiệp, cây ăn quả; Bán buôn phân bón; hạt giống;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác, hàng gốm sứ chậu cảnh;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Mua bán gỗ các loại (gỗ có nguồn gốc hợp pháp);
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng, đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm các loại;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ, dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng đường bộ và theo hợp đồng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết : Trang trí nội, ngoại thất công trình; Sân vườn, tiểu cảnh;
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh, dầu hỏa, mỡ nhờn các loại;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Tư vấn, Thiết kế công trình dân dụng-công nghiệp (bao gồm thiết kế thi công trang trí nội thất, ngoại thất công trình dân dụng-công nghiệp, các công trình cây xanh đô thị);
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón lá và các loại phân bón khác;
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Chế biến mủ cao su;
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|