|
128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Sản xuất giống thuỷ sản nội địa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Sản xuất giống thuỷ sản biển
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: bán buôn đồ uống có cồn, bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến trà, cafe, thực phẩm
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|