|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chế phẩm sinh học phục vụ nuôi trồng thủy sản; sản xuất men vi sinh, enzyme, chế phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản; sơ chế, phối trộn thảo dược phục vụ sản xuất chế phẩm sinh học.
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất thức ăn cho thủy sản; sản xuất phụ gia, men vi sinh trộn thức ăn cho thủy sản.
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật; bán buôn chế phẩm sinh học, men vi sinh, sản phẩm phục vụ nuôi trồng thủy sản; bán buôn thuốc thú y, thuốc thú y thủy sản.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc bảo vệ thực vật; bán lẻ chế phẩm sinh học, sản phẩm phục vụ nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ gia công, đóng gói sản phẩm
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|