|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
1811
|
In ấn
Trừ các loại bị cấm
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|